Khi nỗi lo tâm lý biến thành triệu chứng của cơ thể

Rối loạn dạng cơ thể hóa (F45) là tình trạng tâm lý trong đó những căng thẳng, lo âu hay sang chấn tinh thần được thể thành các triệu chứng cơ thể rất thật. Người bệnh đau, mệt, khó chịu như một bệnh lý thực thể, nhưng mọi kiểm tra đều không tìm ra tổn thương. Đây là dạng rối loạn kín đáo, dễ bị hiểu lầm, và thường khiến người bệnh đi khám nhiều nơi mà không tìm ra lời giải.

Khái niệm về rối loạn dạng cơ thể hóa

Rối loạn dạng cơ thể hóa là một dạng rối loạn tâm thần đặc trưng bởi việc xuất hiện các triệu chứng cơ thể đa dạng kéo dài, nhưng không tìm thấy căn nguyên bệnh lý rõ ràng khi khám xét và làm các xét nghiệm chuyên sâu. Đây là tình trạng người bệnh thực sự cảm thấy đau hoặc khó chịu, nhưng tất cả đều xuất phát từ những bất ổn về mặt tâm lý, cảm xúc mà chưa được biểu đạt hoặc giải quyết.
Khác với các rối loạn giả bệnh hay cố tình tạo bệnh, người mắc rối loạn dạng cơ thể hóa không cố ý “giả vờ”, mà triệu chứng là cách cơ thể phản ánh những mâu thuẫn nội tâm, những căng thẳng kéo dài hoặc những tổn thương tâm lý chưa được chữa lành. Do đó, đây là một bệnh lý tâm thần phức tạp, cần được quan tâm đúng mức trong lĩnh vực y tế và tâm lý.
Triệu chứng ở bệnh nhân dạng này thường rất đa dạng và có thể ảnh hưởng nhiều cơ quan trong cơ thể, từ đau đầu, mệt mỏi, khó thở, đau ngực, đến rối loạn tiêu hóa, rối loạn sinh dục, rối loạn cảm giác… Chính vì triệu chứng không đặc hiệu và đa dạng mà người bệnh thường phải trải qua nhiều lần khám chữa, làm xét nghiệm, thậm chí can thiệp y tế không cần thiết, gây tổn hại về sức khỏe, tài chính và tinh thần.

Đặc điểm dịch tễ học

Rối loạn dạng cơ thể hóa là bệnh lý khá phổ biến trong cộng đồng, nhưng thường bị hiểu nhầm hoặc không được chẩn đoán chính xác. Ở các phòng khám đa khoa, khoảng 10-20% bệnh nhân có các triệu chứng không tìm ra nguyên nhân thực thể có thể mắc rối loạn dạng cơ thể hóa hoặc các dạng rối loạn somatoform khác.
Tỷ lệ mắc bệnh ở phụ nữ thường cao hơn so với nam giới, với tỷ lệ khoảng 2:1 hoặc hơn. Bệnh thường khởi phát từ giai đoạn cuối tuổi vị thành niên đến tuổi trung niên. Các nghiên cứu cũng cho thấy, tỷ lệ rối loạn này có xu hướng tăng lên trong xã hội hiện đại, nơi áp lực công việc, stress kéo dài và sự thiếu hụt các mối quan hệ xã hội là những yếu tố ngày càng phổ biến.
Tại Việt Nam, rối loạn dạng cơ thể hóa cũng là một thách thức trong thực hành lâm sàng, khi nhiều bệnh nhân đến khám với triệu chứng cơ thể nhưng không tìm được nguyên nhân, và chỉ khi được thăm khám ở các chuyên khoa tâm thần mới nhận ra nguyên nhân thực sự nằm ở yếu tố tâm lý.

Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh

Nguyên nhân gây ra rối loạn dạng cơ thể hóa được hiểu là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố tâm lý, sinh học và xã hội. Không có một nguyên nhân duy nhất, mà nhiều yếu tố phối hợp góp phần tạo nên tình trạng này.

Yếu tố tâm lý

Một trong những yếu tố chính là các sang chấn tâm lý hoặc căng thẳng kéo dài. Những trải nghiệm như mất người thân, bạo lực gia đình, xung đột trong mối quan hệ, hoặc áp lực học tập, công việc kéo dài có thể gây ra những tổn thương tinh thần sâu sắc.
Ngoài ra, những người có khả năng biểu đạt cảm xúc kém thường có nguy cơ cao bị rối loạn dạng cơ thể hóa. Khi không thể nói ra hoặc xử lý những cảm xúc đau đớn, lo lắng, giận dữ một cách lành mạnh, họ sẽ biểu hiện qua các triệu chứng cơ thể như một cách “thay lời”.
Mặt khác, trong một số gia đình hoặc văn hóa, việc biểu hiện bệnh tật qua cơ thể được chấp nhận hoặc thậm chí được quan tâm nhiều hơn là các vấn đề tâm thần. Do đó, những người bị tổn thương tâm lý sẽ dễ dàng chuyển hóa nỗi đau tinh thần thành triệu chứng cơ thể.

Yếu tố sinh học

Có nhiều bằng chứng cho thấy các rối loạn trong hoạt động dẫn truyền thần kinh, đặc biệt là các chất trung gian như serotonin, norepinephrine, dopamine đóng vai trò quan trọng trong cảm nhận đau và xử lý stress.
Ngoài ra, hệ trục thần kinh – nội tiết – miễn dịch (HPA axis) khi bị kích thích quá mức do stress kéo dài sẽ ảnh hưởng đến sự điều hòa cảm giác và phản ứng cơ thể, góp phần làm xuất hiện các triệu chứng cơ thể mà không có nguyên nhân bệnh lý thực thể.

Yếu tố xã hội và văn hóa

Môi trường xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Trong nhiều nền văn hóa, biểu hiện bệnh qua cơ thể được xã hội chấp nhận hơn biểu hiện tâm lý, khiến bệnh nhân dễ “chuyển hóa” các cảm xúc đau đớn thành triệu chứng thể xác để được thấu hiểu và nhận sự quan tâm.
Các áp lực trong công việc, gia đình, xã hội cùng với kỳ vọng vai trò của mỗi cá nhân cũng tạo ra áp lực lớn, khiến người bệnh dễ bị căng thẳng và phát triển các triệu chứng cơ thể hóa.

Triệu chứng lâm sàng

Triệu chứng của rối loạn dạng cơ thể hóa rất đa dạng, phong phú và thường kéo dài trong nhiều năm. Người bệnh thường mô tả nhiều triệu chứng cơ thể khác nhau, có thể thay đổi theo thời gian, gây khó khăn trong việc chẩn đoán và điều trị.

Các triệu chứng cơ thể

Người bệnh có thể gặp các biểu hiện như đau đầu, mệt mỏi kéo dài, cảm giác khó thở, hồi hộp, đau ngực, đau bụng, buồn nôn, rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy hoặc táo bón, đau các khớp, tê bì tay chân, mất ngủ, rối loạn kinh nguyệt, giảm ham muốn tình dục…
Điều đặc biệt là dù triệu chứng rõ ràng và gây khó chịu, các xét nghiệm lâm sàng và cận lâm sàng thường không tìm thấy tổn thương hoặc bất thường phù hợp để giải thích.

Các biểu hiện tâm lý và hành vi đi kèm

Ngoài các triệu chứng cơ thể, người bệnh thường trải qua những cảm xúc tiêu cực như lo lắng, căng thẳng, dễ xúc động và có thể có các dấu hiệu của trầm cảm nhẹ hoặc rối loạn lo âu.
Họ thường rất quan tâm đến sức khỏe của mình, đi khám nhiều nơi, làm nhiều xét nghiệm dù đã nhiều lần được bác sĩ khẳng định không có bệnh thực thể. Điều này tạo nên vòng luẩn quẩn của sự lo âu và căng thẳng, khiến triệu chứng càng kéo dài và trầm trọng hơn.
Bệnh nhân thường khó chấp nhận khi được giải thích rằng nguyên nhân không phải do bệnh thực thể, điều này có thể dẫn đến cảm giác bị từ chối, không được tin tưởng và gia tăng sự cô lập xã hội.

Tiêu chuẩn chẩn đoán

Theo tiêu chuẩn của ICD-10, để chẩn đoán rối loạn dạng cơ thể hóa, bệnh nhân cần thỏa mãn các yêu cầu sau:
Có ít nhất hai năm liên tục hoặc tái phát nhiều lần các triệu chứng cơ thể đa dạng liên quan đến nhiều hệ cơ quan khác nhau.
Không tìm thấy nguyên nhân bệnh lý thực thể giải thích cho các triệu chứng đó.
Các triệu chứng gây khó chịu rõ rệt hoặc ảnh hưởng đáng kể đến chức năng xã hội, nghề nghiệp của người bệnh.
Bệnh nhân không cố ý tạo ra hoặc giả vờ có triệu chứng.
Triệu chứng xuất hiện và duy trì không chỉ là kết quả của một rối loạn tâm thần khác hoặc bệnh thực thể rõ ràng.
Việc chẩn đoán đòi hỏi bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng qua hỏi bệnh, khám lâm sàng, các xét nghiệm loại trừ và quan trọng là theo dõi tiến triển triệu chứng trong thời gian dài.

Phân biệt với các rối loạn tương tự

Rối loạn dạng cơ thể hóa cần được phân biệt với các tình trạng khác như rối loạn nghi bệnh, rối loạn chuyển dạng, rối loạn đau mạn tính, và các trường hợp giả bệnh.
Rối loạn nghi bệnh là tình trạng người bệnh có nỗi ám ảnh rằng mình đang mắc bệnh nghiêm trọng, dù triệu chứng cơ thể ít hoặc không rõ ràng. Điểm khác biệt là bệnh nhân tập trung nhiều vào ý tưởng mắc bệnh hơn là các triệu chứng cụ thể.
Rối loạn chuyển dạng có triệu chứng thần kinh như liệt, mất cảm giác hoặc co giật không giải thích được bằng bệnh lý thần kinh thực thể, thường xuất hiện đột ngột và liên quan đến sang chấn tâm lý cụ thể.
Rối loạn đau mạn tính chỉ có triệu chứng đau kéo dài là chủ yếu, không có triệu chứng đa dạng như trong rối loạn dạng cơ thể hóa.
Giả bệnh là tình trạng người bệnh cố ý tạo ra hoặc giả vờ có triệu chứng nhằm mục đích được quan tâm hoặc lợi ích nào đó, khác với rối loạn dạng cơ thể hóa là người bệnh không chủ ý.

Ảnh hưởng của rối loạn dạng cơ thể hóa đến cuộc sống và các mối quan hệ

Rối loạn dạng cơ thể hóa không chỉ là sự tồn tại của những triệu chứng thể chất khó chịu, mà còn kéo theo nhiều hệ quả sâu rộng tác động đến đời sống cá nhân, xã hội và tinh thần của người bệnh.

Ảnh hưởng lên sức khỏe thể chất và tinh thần

Dù không có tổn thương thực thể rõ ràng, các triệu chứng cơ thể kéo dài như đau đầu, đau bụng, khó thở, mệt mỏi liên tục sẽ làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Người bệnh thường cảm thấy kiệt sức, không đủ năng lượng để làm việc, sinh hoạt bình thường.
Về mặt tâm lý, sự lo lắng kéo dài vì không tìm ra nguyên nhân rõ ràng khiến họ rơi vào vòng xoáy stress. Cảm giác bất lực, mất kiểm soát cơ thể, bị “đóng khung” trong những triệu chứng không giải thích được làm tăng nguy cơ trầm cảmrối loạn lo âu.

Ảnh hưởng lên công việc và hiệu suất lao động

Người bị rối loạn dạng cơ thể hóa thường phải nghỉ làm nhiều lần do các cơn đau hoặc khó chịu không thể kiểm soát. Họ có thể giảm hiệu suất công việc, mất tập trung, cảm thấy áp lực và bất an trong môi trường làm việc. Điều này có thể dẫn đến mất việc hoặc giảm thu nhập, tạo thêm áp lực tài chính và tinh thần.
Ngoài ra, do thường xuyên đi khám bệnh, làm xét nghiệm, thăm khám nhiều nơi, bệnh nhân mất thời gian và tốn kém chi phí y tế, gây gánh nặng kinh tế cho gia đình.

Tác động đến các mối quan hệ xã hội và gia đình

Các triệu chứng khó chịu kéo dài cũng ảnh hưởng đến mối quan hệ với người thân, bạn bè và đồng nghiệp. Người bệnh thường cảm thấy cô lập, ít giao tiếp vì ngại bị hiểu lầm hoặc bị đánh giá là “giả bệnh” hay “đòi hỏi quá mức”.
Gia đình cũng có thể mệt mỏi khi phải chăm sóc người bệnh trong thời gian dài, hoặc có thể xuất hiện mâu thuẫn khi người bệnh cảm thấy không được thông cảm và thấu hiểu. Điều này càng làm tình trạng bệnh nặng thêm, hình thành một vòng luẩn quẩn giữa triệu chứng cơ thể và stress tâm lý.

Phương pháp điều trị và quản lý rối loạn dạng cơ thể hóa

Điều trị rối loạn dạng cơ thể hóa là một thách thức lớn trong y học, vì đây không phải là bệnh lý thực thể điển hình mà là một rối loạn tâm thần đan xen với biểu hiện cơ thể. Do đó, cần có chiến lược toàn diện, phối hợp nhiều phương pháp để đạt hiệu quả tối ưu.

Tâm lý trị liệu

Tâm lý trị liệu là nền tảng quan trọng nhất trong điều trị. Các phương pháp thường dùng bao gồm:
  • Trị liệu nhận thức – hành vi (CBT): giúp người bệnh nhận diện và thay đổi các suy nghĩ, hành vi tiêu cực liên quan đến triệu chứng cơ thể và lo lắng về sức khỏe. CBT giúp bệnh nhân học cách đối mặt, giảm lo âu và kiểm soát các triệu chứng.
  • Trị liệu hỗ trợ (Supportive therapy): cung cấp sự thấu hiểu, động viên giúp bệnh nhân cảm thấy an toàn, được lắng nghe và giảm bớt cô đơn trong cuộc chiến với bệnh tật.
  • Trị liệu gia đình: giúp cải thiện giao tiếp và hỗ trợ trong môi trường gia đình, giảm căng thẳng và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hồi phục.

Tiên lượng và khả năng hồi phục

Tiên lượng của rối loạn dạng cơ thể hóa thường được xem là khá phức tạp và kéo dài, vì triệu chứng thường tái phát nhiều lần trong cuộc đời. Tuy nhiên, với chẩn đoán sớm, can thiệp đúng phương pháp và sự hỗ trợ kiên trì, nhiều bệnh nhân có thể cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống.
Những bệnh nhân có khả năng nhận thức tốt, hợp tác điều trị, được gia đình và xã hội hỗ trợ thường có triển vọng hồi phục tốt hơn. Ngược lại, những người có các yếu tố tâm lý nặng, kém hiểu biết về bệnh, hoặc không được chăm sóc phù hợp có thể bị rối loạn mãn tính, giảm khả năng lao động, chất lượng sống kém.
Phòng ngừa tái phát cần dựa trên việc duy trì tâm lý ổn định, tiếp tục tham gia các hoạt động trị liệu và tránh các tình huống căng thẳng hoặc sang chấn mới.
Rối loạn dạng cơ thể hóa là một bệnh lý tâm thần đặc biệt, nơi cơ thể trở thành “ngôn ngữ” để tâm hồn biểu hiện những tổn thương, những căng thẳng sâu sắc mà con người khó thể nói ra. Đây không phải là sự giả vờ hay làm quá, mà là một phản ứng tâm lý – sinh học phức tạp, đòi hỏi sự thấu hiểu, kiên nhẫn và tiếp cận đa chiều trong chăm sóc.
Việc nhận biết sớm, chẩn đoán chính xác và điều trị đúng cách không chỉ giúp giảm thiểu triệu chứng mà còn đem lại hy vọng cho người bệnh có cuộc sống khỏe mạnh, hài hòa hơn về thể chất và tinh thần.
Với sự phát triển của tâm lý học và y học hiện đại, cùng với việc nâng cao nhận thức xã hội, chúng ta hoàn toàn có thể đồng hành cùng người bệnh vượt qua rối loạn này, xây dựng một cuộc sống trọn vẹn, ý nghĩa hơn.
BS. Phạm Thị Hồng Vân (Thọ Xuân Đường)
Cúp Vàng Danh y Xuất Sắc và chân dung Hải Thượng Lãn Ông
Cúp Vàng Danh y Xuất Sắc và chân dung Hải Thượng Lãn Ông
Siêu Cúp Thương Hiệu Nổi Tiếng vì sự nghiệp chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng
Siêu Cúp Thương Hiệu Nổi Tiếng vì sự nghiệp chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng
Cúp Vàng Vì Sức khỏe Người Việt - Bộ Y Tế
Cúp Vàng Vì Sức khỏe Người Việt - Bộ Y Tế
Kỷ niệm chương quốc tế về liệu pháp chữa bệnh bằng thiên nhiên
Kỷ niệm chương quốc tế về liệu pháp chữa bệnh bằng thiên nhiên
Cúp Vàng Thương Hiệu Gia Truyền Nổi Tiếng Việt Nam
Cúp Vàng Thương Hiệu Gia Truyền Nổi Tiếng Việt Nam
Kỷ Lục Guiness Nhà Thuốc Đông Y gia truyền nhiều đời nhất Việt Nam
Kỷ Lục Guiness Nhà Thuốc Đông Y gia truyền nhiều đời nhất Việt Nam
Top 10 thương hiệu uy tín Đông Nam Á
Top 10 thương hiệu uy tín Đông Nam Á
Giải thưởng Cúp vàng quốc tế về Sức khỏe và Chữa bệnh
Giải thưởng Cúp vàng quốc tế về Sức khỏe và Chữa bệnh
Đĩa vàng khoa học sáng tạo - Viện hàn lâm khoa học sáng tạo thế giới
Đĩa vàng khoa học sáng tạo - Viện hàn lâm khoa học sáng tạo thế giới